Potassium nitrate (KNO3)
Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O)
Iron (III) chloride (FeCl3)
Calcium chloride (CaCI2.6H2O)
Sodium iodide (NaI)
Sodium bromide (NaBr)
Sodium chloride (NaCl)
Sodium floride (NaF)
Potassium iodide (KI)
Nitric acid 65% (HNO3)
Sulfuric acid 98% (H2SO4)
Sodium hydroxide (NaOH)
Hydrochloric acid 37% (HCl)
Iodine (I2)
Bromine lỏng (Br2)
Lưu huỳnh bột (S)
Sodium (Na)
Kẽm viên (Zn)
Đồng lá (Cu)
Đồng vụn (Cu)
Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc
Nhôm lá (Al)
Băng magnesium (Mg)
Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám
Bình Kíp tiêu chuẩn
Miếng kính mỏng
Bát sứ
Đèn cồn
Thìa xúc hoá chất
Đũa thủy tinh